| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,19% | -383,89₫ | 868,82₫ | 1.213,67₫ | 364,42₫ | 484,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,42% | -12.331,50₫ | 13.200,45₫ | 16.682,63₫ | 797,65₫ | 868,95₫ |