| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 0,08812₫ | 86,78₫ | 86,94₫ | 86,65₫ | 86,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,97% | -1.352,47₫ | 1.439,25₫ | 1.657,50₫ | 10,86₫ | 86,78₫ |