| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +310,22% | 8.896,88₫ | 2.867,97₫ | 12.088,29₫ | 1.615,93₫ | 11.764,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,25% | -2.013,75₫ | 4.881,72₫ | 31.024,17₫ | 79,30₫ | 2.867,97₫ |