| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,77% | -16.060,89₫ | 27.802,93₫ | 37.279,51₫ | 5.050,07₫ | 11.742,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,49% | -178.032,72₫ | 205.835,65₫ | 314.232,27₫ | 12.829,66₫ | 27.802,93₫ |