| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +57,08% | 0,00001313₫ | 0,00002300₫ | 2.141,79₫ | 0,00001891₫ | 0,00003613₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,88% | ₫-0.0000009290149014080002-0.069290 | 0,00002393₫ | 2.166,54₫ | 0,00001392₫ | 0,00002300₫ |