| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,40% | -13.887,46₫ | 29.931,68₫ | 31.062,66₫ | 11.678,09₫ | 16.044,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,78% | -17.385,62₫ | 47.264,69₫ | 71.015,40₫ | 25.434,03₫ | 29.879,07₫ |
| 2024 | -63,52% | -82.193,75₫ | 129.405,84₫ | 181.483,80₫ | 39.479,30₫ | 47.212,09₫ |