| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,43% | -1,20₫ | 5,13₫ | 6,01₫ | 2,69₫ | 3,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,57% | -1.183,48₫ | 1.188,61₫ | 1.545,49₫ | 4,68₫ | 5,13₫ |