| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,79% | -497.011,53₫ | 3.361.332,87₫ | 5.189.052,69₫ | 2.298.448,35₫ | 2.864.321,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,08% | -3.647.817,57₫ | 7.004.419,50₫ | 7.627.326,60₫ | 2.386.496,40₫ | 3.356.601,93₫ |
| 2024 | +36,74% | 1.879.234,50₫ | 5.114.671,80₫ | 11.748.501,00₫ | 3.077.739,30₫ | 6.993.906,30₫ |
| 2023 | +134,66% | 2.941.067,70₫ | 2.184.117,30₫ | 7.795.537,80₫ | 2.165.719,20₫ | 5.125.185,00₫ |
| 2022 | -84,34% | -11.774.784,00₫ | 13.961.529,60₫ | 15.073.300,50₫ | 2.008.021,20₫ | 2.186.745,60₫ |