| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,97% | -122,02₫ | 1.751,20₫ | 1.788,96₫ | 1.618,82₫ | 1.629,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,27% | -11.003,23₫ | 12.754,42₫ | 12.960,54₫ | 1.727,13₫ | 1.751,20₫ |