| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,22% | -8.977,90₫ | 11.054,19₫ | 13.439,05₫ | 2.049,25₫ | 2.076,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +662,62% | 9.604,69₫ | 1.449,50₫ | 74.532,16₫ | 149,00₫ | 11.054,19₫ |