| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,82% | -34.164,00₫ | 203.144,40₫ | 234.154,80₫ | 138.495,60₫ | 168.980,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,65% | -512.197,20₫ | 714.816,00₫ | 1.182.600,00₫ | 96.184,80₫ | 202.618,80₫ |
| 2024 | -50,64% | -733.212,00₫ | 1.447.765,20₫ | 1.693.220,40₫ | 455.432,40₫ | 714.553,20₫ |
| 2023 | +32,34% | 353.728,80₫ | 1.093.773,60₫ | 2.401.992,00₫ | 740.044,80₫ | 1.447.502,40₫ |