| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,51% | -0,4615₫ | 1,96₫ | 4,07₫ | 0,1080₫ | 1,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,83% | -7,77₫ | 9,73₫ | 19,76₫ | 0,9304₫ | 1,96₫ |