| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,49% | -105,66₫ | 398,94₫ | 658,75₫ | 245,05₫ | 293,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,10% | -3.630,24₫ | 4.028,92₫ | 4.476,87₫ | 131,75₫ | 398,68₫ |
| 2024 | -52,09% | -4.376,74₫ | 8.403,02₫ | 11.844,33₫ | 2.229,21₫ | 4.026,28₫ |
| 2023 | +38,75% | 2.345,15₫ | 6.052,59₫ | 18.094,55₫ | 3.646,84₫ | 8.397,74₫ |