| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,21% | -0,05957₫ | 0,3270₫ | 0,7486₫ | 0,1501₫ | 0,2675₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,84% | -14,83₫ | 15,16₫ | 17,39₫ | 0,3250₫ | 0,3270₫ |