| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,32% | -14,29₫ | 26,81₫ | 28,27₫ | 12,51₫ | 12,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,86% | -65,19₫ | 92,00₫ | 92,25₫ | 19,96₫ | 26,81₫ |