| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,00% | -52,86₫ | 114,92₫ | 125,25₫ | 55,22₫ | 62,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,18% | -147,35₫ | 262,27₫ | 478,56₫ | 57,77₫ | 114,92₫ |