| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,31% | -0,4692₫ | 0,7653₫ | 1,44₫ | 0,2655₫ | 0,2961₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,57% | -2,50₫ | 3,27₫ | 4,29₫ | 0,6179₫ | 0,7653₫ |