| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,16% | -6,87₫ | 217,76₫ | 227,27₫ | 195,39₫ | 210,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +21,61% | 38,70₫ | 179,06₫ | 234,80₫ | 164,63₫ | 217,76₫ |