| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,49% | -0,1057₫ | 21,40₫ | 21,57₫ | 21,26₫ | 21,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,83% | -211,90₫ | 233,29₫ | 235,98₫ | 18,71₫ | 21,40₫ |