| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,50% | ₫-0.000009928195666386766-0.059928 | 0,00003365₫ | 0,00003792₫ | 0,00002074₫ | 0,00002372₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,35% | -0,00003279₫ | 0,00006644₫ | 0,00007115₫ | 0,00002681₫ | 0,00003365₫ |