| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,95% | -26,75₫ | 65,33₫ | 94,38₫ | 17,92₫ | 38,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,44% | -224,31₫ | 289,64₫ | 307,76₫ | 35,69₫ | 65,33₫ |