| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,36% | -0,5944₫ | 0,9847₫ | 1,31₫ | 0,3170₫ | 0,3903₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,85% | -4,76₫ | 5,74₫ | 9,61₫ | 0,7730₫ | 0,9847₫ |