| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,40% | -104,35₫ | 1.109,64₫ | 1.242,29₫ | 761,66₫ | 1.005,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,37% | -507,13₫ | 1.616,76₫ | 2.659,13₫ | 1.017,57₫ | 1.109,64₫ |