| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,96% | -1,19₫ | 5,67₫ | 8,35₫ | 3,78₫ | 4,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,41% | -152,03₫ | 157,70₫ | 326,23₫ | 5,33₫ | 5,67₫ |