| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,15% | -49,92₫ | 134,37₫ | 224,21₫ | 83,76₫ | 84,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,51% | -1.659,95₫ | 1.794,32₫ | 1.982,31₫ | 128,80₫ | 134,37₫ |