| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,97% | -157,95₫ | 608,09₫ | 897,66₫ | 260,61₫ | 450,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,66% | -5.899,25₫ | 6.507,34₫ | 7.307,60₫ | 571,24₫ | 608,09₫ |
| 2024 | -44,65% | -5.249,05₫ | 11.756,39₫ | 19.195,61₫ | 3.387,92₫ | 6.507,34₫ |
| 2023 | +35,33% | 3.069,40₫ | 8.686,99₫ | 16.847,49₫ | 4.217,14₫ | 11.756,39₫ |
| 2022 | +32,00% | 2.105,94₫ | 6.581,05₫ | 1.342.534,20₫ | 6.581,05₫ | 8.686,99₫ |