| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,60% | -2.328,41₫ | 5.734,30₫ | 10.241,32₫ | 3.190,39₫ | 3.405,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,72% | -3.936,74₫ | 9.668,41₫ | 11.655,18₫ | 3.878,93₫ | 5.731,67₫ |
| 2024 | +54,17% | 3.398,00₫ | 6.273,04₫ | 20.367,00₫ | 5.111,46₫ | 9.671,04₫ |