| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,25% | -2.569,98₫ | 3.415,35₫ | 13.633,30₫ | 184,43₫ | 845,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | +330,40% | 2.621,82₫ | 793,53₫ | 4.849,02₫ | 50,97₫ | 3.415,35₫ |