| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,78% | -7.814,80₫ | 39.507,37₫ | 46.144,16₫ | 29.720,66₫ | 31.692,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +71,18% | 16.427,64₫ | 23.079,73₫ | 51.605,94₫ | 17.949,72₫ | 39.507,37₫ |