| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,41% | -24,79₫ | 78,91₫ | 111,06₫ | 53,26₫ | 54,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,50% | -45,36₫ | 124,27₫ | 1.447,89₫ | 48,50₫ | 78,91₫ |