| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,09% | -52,91₫ | 117,32₫ | 308,60₫ | 36,44₫ | 64,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,02% | -287,51₫ | 404,83₫ | 700,20₫ | 86,42₫ | 117,32₫ |