| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,84% | -8,69₫ | 31,22₫ | 34,79₫ | 12,74₫ | 22,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,55% | -129,35₫ | 160,57₫ | 1.290.619,83₫ | 6,34₫ | 31,22₫ |