| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +67,20% | 19.256,56₫ | 28.656,98₫ | 53.557,54₫ | 12.020,15₫ | 47.913,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,87% | -42.752,20₫ | 71.409,18₫ | 250.748,88₫ | 10.513,05₫ | 28.656,98₫ |