| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,78% | -0,9143₫ | 13,48₫ | 14,72₫ | 11,31₫ | 12,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,70% | 3,17₫ | 10,31₫ | 20,17₫ | 10,16₫ | 13,48₫ |