| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,56% | -0,0001246₫ | 0,0006371₫ | 0,002309₫ | 0,0004796₫ | 0,0005125₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,73% | -0,006234₫ | 0,006871₫ | 0,04083₫ | 0,0005229₫ | 0,0006371₫ |