| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,06% | -0,00008294₫ | 0,0005164₫ | 0,001203₫ | 0,0002197₫ | 0,0004335₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,07% | -0,01710₫ | 0,01761₫ | 0,02391₫ | 0,0005164₫ | 0,0005164₫ |