| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,52% | -720,67₫ | 1.973,60₫ | 3.240,22₫ | 607,01₫ | 1.252,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,74% | -85.227,96₫ | 87.201,56₫ | 124.418,00₫ | 1.578,93₫ | 1.973,60₫ |