| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,94% | ₫-0.000003740830420790233-0.053740 | ₫0.0000093661863753290.059366 | 0,00002079₫ | ₫0.0000041466740993860.054146 | ₫0.0000056253559545387670.055625 |
| 2025 Năm ngoái | -94,19% | -0,0001518₫ | 0,0001612₫ | 0,0001806₫ | ₫0.0000084195047080340.058419 | ₫0.0000093661863753290.059366 |