| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,84% | -41,73₫ | 99,73₫ | 146,52₫ | 43,13₫ | 58,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,58% | -1.740,60₫ | 1.840,32₫ | 2.507,21₫ | 88,85₫ | 99,73₫ |