| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,14% | -3.774,29₫ | 20.806,56₫ | 22.322,87₫ | 3.292,96₫ | 17.032,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,84% | -2.017,10₫ | 22.823,66₫ | 24.537,41₫ | 14.385,45₫ | 20.806,56₫ |