| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,22% | -86,25₫ | 305,63₫ | 361,47₫ | 194,74₫ | 219,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,58% | -1.556,22₫ | 1.861,85₫ | 2.166,44₫ | 258,19₫ | 305,63₫ |