| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,09% | -1.608,02₫ | 4.455,01₫ | 6.326,64₫ | 790,83₫ | 2.846,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,62% | -22.749,54₫ | 27.204,55₫ | 29.840,65₫ | 2.952,43₫ | 4.455,01₫ |
| 2024 | +5,94% | 1.528,94₫ | 25.728,34₫ | 101.937,99₫ | 19.217,17₫ | 27.257,27₫ |
| 2023 | +0,20% | 52,72₫ | 25.754,70₫ | 43.601,09₫ | 17.477,34₫ | 25.807,42₫ |
| 2022 | -57,24% | -34.506,55₫ | 60.287,61₫ | 69.724,85₫ | 25.701,98₫ | 25.781,06₫ |