| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,08% | 20,56₫ | 26.277,32₫ | 31.932,77₫ | 23.554,33₫ | 26.297,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,09% | 22,40₫ | 26.254,92₫ | 26.717,13₫ | 25.821,57₫ | 26.277,32₫ |