| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,99% | -264,11₫ | 777,04₫ | 1.346,02₫ | 464,32₫ | 512,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,38% | -109,79₫ | 886,84₫ | 1.041,28₫ | 496,76₫ | 777,04₫ |