| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,73% | -0,005735₫ | 0,01048₫ | 0,01150₫ | 0,004270₫ | 0,004743₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,15% | -0,001315₫ | 0,01179₫ | 0,02294₫ | 0,006501₫ | 0,01048₫ |