| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,08% | -0,5671₫ | 2,97₫ | 4,49₫ | 0,4125₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,80% | 0,2653₫ | 2,71₫ | 5,41₫ | 1,96₫ | 2,97₫ |