| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,31% | -3.020,77₫ | 4.696,84₫ | 6.104,61₫ | 610,50₫ | 1.676,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,91% | -220.472,25₫ | 225.169,09₫ | 352.487,70₫ | 3.628,09₫ | 4.696,84₫ |