| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,93% | -26,40₫ | 33,45₫ | 80,21₫ | 6,49₫ | 7,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,03% | -808,47₫ | 841,91₫ | 910,11₫ | 27,10₫ | 33,45₫ |