| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +80,19% | 156,26₫ | 194,87₫ | 788,89₫ | 39,67₫ | 351,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,72% | -933,15₫ | 1.128,01₫ | 3.940,54₫ | 14,87₫ | 194,87₫ |