| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,77% | -3,85₫ | 6,34₫ | 7,18₫ | 2,30₫ | 2,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,07% | -6,62₫ | 12,96₫ | 38,60₫ | 1,88₫ | 6,34₫ |